đứt hơi

đứt hơi

Chạy theo xe buýt một quãng, cậu ấy đứng lại, mặt đỏ bừng và đứt hơi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mệt mỏi đến mức khó thở, hơi thở không liền mạch: Dùng để miêu tả tình trạng của một người sau khi vận động mạnh hoặc gắng sức, khiến nhịp thở trở nên gấp gáp, ngắt quãng.
    • Trạng thái kiệt sức, mệt lả: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự mệt mỏi tột độ về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leo năm tầng cầu thang tôi đứt hơi. (Tôi leo năm tầng cầu thang trở nên đứt hơi.)
    • Chạy theo xe buýt một quãng, cậu ấy đứng lại, mặt đỏ bừng đứt hơi. (Chạy theo xe buýt một đoạn, cậu ấy dừng lại, mặt đỏ bừng đứt hơi.)
    • Làm việc liên tục mười tiếng, anh ấy cảm thấy đứt hơi. (Làm việc liên tục mười tiếng, anh ấy cảm thấy kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chạy đứt hơi": chạy rất nhanh nhiều đến mức mệt lả, không thở nổi.

    • chạy đứt hơi để kịp giờ học. ( chạy đứt hơi để kịp giờ học.)
  • "nói đứt hơi": nói liên tục, nhanh nhiều đến mức phải dừng lại để lấy hơi.

    • ấy kể chuyện nói đứt hơi quá phấn khích. ( ấy kể chuyện nói đứt hơi quá phấn khích.)
  • "làm đứt hơi": làm việc đó với cường độ cao đến mức kiệt sức.

    • Dự án này làm đứt hơi cả đội. (Dự án này làm đứt hơi cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hụt hơi (tính từ): Trạng thái thở gấp, thiếu hơi trong chốc lát, thường do bất ngờ, sợ hãi hoặc gắng sức trong thời gian ngắn. Mức độ nhẹ hơn "đứt hơi".

    • Nghe tin đó, tôi hụt hơi một lúc. (Nghe tin đó, tôi hụt hơi một lúc.)
  • Thở không ra hơi (cụm từ): Cách nói diễn tả trực tiếp hơn tình trạng đứt hơi.

    • Tập thể dục xong, tôi thở không ra hơi. (Tập thể dục xong, tôi thở không ra hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hết hơi: (thông tục) Kiệt sức, không còn sức lực.
  • Mệt lả: Mệt đến mức không muốn cử động.
  • Thở dốc: Thở mạnh nhanh do mệt hoặc gắng sức.
Từ trái nghĩa
  • Khỏe khoắn: sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.
  • Thở phào nhẹ nhõm: Thở một hơi dài thể hiện sự nhẹ nhõm, thoải mái.
Thành ngữ liên quan
  • "Chạy đôn chạy đáo đứt hơi": Chạy ngược chạy xuôi, vất vả lo liệu nhiều việc một cách vội vàng.
    • Chuẩn bị đám cưới cho con, hai ông bà chạy đôn chạy đáo đứt hơi. (Chuẩn bị đám cưới cho con, hai ông bà chạy đôn chạy đáo đứt hơi.)